anti-masonic party
Định nghĩa
Danh từ riêng: Đảng Chống Hội Tam Điểm – một đảng chính trị trước đây tại Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1825 với mục đích chống lại ảnh hưởng của Hội Tam Điểm (Freemasonry) trong các vấn đề công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Đảng Chống Hội Tam Điểm là đảng thứ ba đầu tiên tại Hoa Kỳ tổ chức một đại hội toàn quốc.)
- (Nhiều thành viên của Đảng Chống Hội Tam Điểm sau đó đã gia nhập Đảng Whig.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be associated with the Anti-Masonic Party": có liên quan đến Đảng Chống Hội Tam Điểm.
- Several prominent politicians were associated with the Anti-Masonic Party during its brief existence. (Một số chính trị gia nổi bật đã có liên quan đến Đảng Chống Hội Tam Điểm trong thời gian tồn tại ngắn ngủi của nó.)
"the rise of the Anti-Masonic Party": sự trỗi dậy của Đảng Chống Hội Tam Điểm.
- The rise of the Anti-Masonic Party reflected growing public distrust of secret societies. (Sự trỗi dậy của Đảng Chống Hội Tam Điểm phản ánh sự ngờ vực ngày càng tăng của công chúng đối với các hội kín.)
Biến thể và từ gần giống
Anti-Masonic (tính từ): chống Hội Tam Điểm.
- The Anti-Masonic movement gained momentum in the 1820s. (Phong trào chống Hội Tam Điểm đã đạt được đà phát triển vào những năm 1820.)
Freemasonry (danh từ): Hội Tam Điểm – tổ chức bí mật mà đảng này chống lại.
Từ đồng nghĩa
- Chống Tam Điểm: nghĩa tương tự nhưng không phải là tên đảng chính thức.
Các cụm từ liên quan
- Political party: đảng chính trị.
- Third party: đảng thứ ba (trong hệ thống hai đảng).
Thành ngữ liên quan
- To be anti-establishment: chống lại thể chế hiện hành.
- The Anti-Masonic Party was fundamentally anti-establishment in its stance. (Đảng Chống Hội Tam Điểm về cơ bản có lập trường chống lại thể chế hiện hành.)